reciprocal ohm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo độ dẫn điện: "reciprocal ohm" là một đơn vị đo độ dẫn điện (conductance) trong hệ thống đo lường, bằng nghịch đảo (reciprocal) của một ohm. Độ dẫn điện là khả năng của một vật liệu cho phép dòng điện chạy qua; một reciprocal ohm tương đương với một siemens (S), nhưng thuật ngữ này ít được sử dụng hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conductance of the resistor is 2 reciprocal ohms. (Độ dẫn điện của điện trở là 2 reciprocal ohm.)
- In older textbooks, conductance was often measured in reciprocal ohms instead of siemens. (Trong các sách giáo khoa cũ, độ dẫn điện thường được đo bằng reciprocal ohm thay vì siemens.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reciprocal ohm" là một đơn vị lịch sử, thường được thay thế bằng "siemens" (ký hiệu S) trong hệ thống SI. Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật cũ hoặc khi thảo luận về các khái niệm đối ngẫu (duality) giữa điện trở và độ dẫn điện.
Biến thể và từ gần giống
- Mho (n): tên gọi cũ khác của siemens, cũng là nghịch đảo của ohm (ohm viết ngược). "Mho" là từ đồng nghĩa với reciprocal ohm.
- The unit "mho" is an older term for reciprocal ohm. (Đơn vị "mho" là một thuật ngữ cũ hơn cho reciprocal ohm.)
- Siemens (n): đơn vị đo độ dẫn điện hiện đại trong hệ SI, tương đương với 1 reciprocal ohm.
- One siemens equals one reciprocal ohm. (Một siemens bằng một reciprocal ohm.)
Từ đồng nghĩa
- Mho: đơn vị cũ, đồng nghĩa hoàn toàn với reciprocal ohm.
- Siemens: đơn vị hiện đại, tương đương về mặt giá trị nhưng khác về ký hiệu và lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "reciprocal ohm", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "reciprocal ohm".