reciprocal ohm

reciprocal ohm

A student calculates the conductance in reciprocal ohms on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo độ dẫn điện: "reciprocal ohm" một đơn vị đo độ dẫn điện (conductance) trong hệ thống đo lường, bằng nghịch đảo (reciprocal) của một ohm. Độ dẫn điện khả năng của một vật liệu cho phép dòng điện chạy qua; một reciprocal ohm tương đương với một siemens (S), nhưng thuật ngữ này ít được sử dụng hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conductance of the resistor is 2 reciprocal ohms. (Độ dẫn điện của điện trở 2 reciprocal ohm.)
    • In older textbooks, conductance was often measured in reciprocal ohms instead of siemens. (Trong các sách giáo khoa , độ dẫn điện thường được đo bằng reciprocal ohm thay vì siemens.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reciprocal ohm" một đơn vị lịch sử, thường được thay thế bằng "siemens" (ký hiệu S) trong hệ thống SI. Tuy nhiên, vẫn xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khi thảo luận về các khái niệm đối ngẫu (duality) giữa điện trở độ dẫn điện.
Biến thể từ gần giống
  • Mho (n): tên gọi khác của siemens, cũng nghịch đảo của ohm (ohm viết ngược). "Mho" từ đồng nghĩa với reciprocal ohm.
    • The unit "mho" is an older term for reciprocal ohm. (Đơn vị "mho" một thuật ngữ hơn cho reciprocal ohm.)
  • Siemens (n): đơn vị đo độ dẫn điện hiện đại trong hệ SI, tương đương với 1 reciprocal ohm.
    • One siemens equals one reciprocal ohm. (Một siemens bằng một reciprocal ohm.)
Từ đồng nghĩa
  • Mho: đơn vị , đồng nghĩa hoàn toàn với reciprocal ohm.
  • Siemens: đơn vị hiện đại, tương đương về mặt giá trị nhưng khác về ký hiệu lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "reciprocal ohm", đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "reciprocal ohm".